Bảng điều khiển tổng hợp chỉ số vĩ mô toàn cầu thời gian thực
TACO Index, NACHO Index, Phí chênh lệch vàng, Thời điểm mua KOSPI·NASDAQ, MDD theo từng cổ phiếu, đến chuỗi giá trị bán dẫn — Xem tất cả chỉ số đầu tư vĩ mô được cập nhật tự động hàng ngày ở một nơi.
Tóm tắt chỉ số hôm nay · 2026-09-04
📊 매크로 지표
🌮 TACO Index
Chỉ số rủi ro đảo chiều chính sách Trump. Điểm càng cao, khả năng đảo chiều chính sách càng lớn ↑
3.49
/ 6
Stage 3
Trump Approve 36.1% · Điểm rủi ro tỷ lệ ủng hộ 0.50
🌮 NACHO Index
호르무즈 해협 원유 공급 리스크
—
/ 100
Đang tải...
₿ Nhiệt độ thị trường BTC
Bây giờ có phải thời điểm tốt để mua Bitcoin
—
/ 100
Đang tải...
📈 주식 매수 타이밍
📉 NASDAQ khi nào mua?
Mức giảm Nasdaq100 so với đỉnh. Mức giảm càng lớn, càng là thời điểm mua chia đợt tốt
-3.58
%
Cường độ mua 2
🇰🇷 KOSPI hôm nay mua? không?
Phiên Mỹ hôm qua kết thúc như thế nào. Phản ánh ngay hướng S&P·NDX·SOX hôm trước để dự đoán hướng mở cửa KOSPI hôm nay.
3.15
/ 6
Stage 3
⚡ Tín hiệu hôm nay · VIX 14.05
📊 KOSPI khi nào mua? (dài hạn)
Mức giảm KOSPI so với đỉnh. Mức giảm càng lớn, càng là thời điểm mua chia đợt dài hạn tốt
-26.63
%
Cường độ mua 5
📉 MDD cổ phiếu (Nvidia)
Cường độ mua nhìn theo mức giảm so với đỉnh
—
%
Đang tải...
🥇 금 프리미엄
🇰🇷 🥇 Phí chênh lệch vàng
Chênh lệch giá vàng KRX vs giá vàng quốc tế. Âm=chiết khấu trong nước(mua có lợi)
0.22
%
Phí chênh lệch nhỏ
KRX $4,490.10/oz · Vàng quốc tế $4,480.30/oz
🇻🇳 Phí chênh lệch vàng Việt Nam
SJC vs Giá vàng quốc tế
—
%
Đang tải...
🇮🇳 Phí chênh lệch vàng Ấn Độ
IBJA vs Giá vàng quốc tế
—
%
Đang tải...
🇹🇭 Phí chênh lệch vàng Thái Lan
Giá hiệp hội vs Giá vàng quốc tế
—
%
Đang tải...
🇨🇳 Phí chênh lệch vàng Trung Quốc
SGE vs Giá vàng quốc tế
—
%
Đang tải...
🏅 Vàng khi nào mua?
Phí chênh lệch vàng·lãi suất·tỷ lệ vàng bạc·động lượng
-19.8
%
Stage 4 / 7
Vàng quốc tế $4,480 · 🥇 Phí chênh lệch vàng 0.22%
📊 TOP 10 giao dịch lịch sử NASDAQ (QQQ)
💵 TOP 10 giá trị giao dịch (theo đô la)
Close × Volume
| Ngày | Giá đóng cửa | Giá trị giao dịch |
⏳ Đang tải...
📦 TOP 10 khối lượng giao dịch (theo số cổ phiếu)
Share Volume
| Ngày | Giá đóng cửa | Khối lượng giao dịch |